13 tháng 6, 1974 → 7 tháng 7, 1974
World Cup 1974 diễn ra tại Tây Đức từ 13 tháng 6 đến 7 tháng 7, 1974. 16 đội tranh tài trong 38 trận và ghi 97 bàn: 2,55 bàn mỗi trận, đứng thứ 18/23 kỳ (trung bình mọi thời đại: 2,84).
Tây Đức giành chức vô địch, thắng Hà Lan 2-1 trong trận chung kết tại Olympiastadion, Munich.
Ba Lan giành hạng ba và Brazil hạng tư.
Grzegorz Lato (Ba Lan) là vua phá lưới với 7 bàn.
Dữ liệu trận đấu của chúng tôi bao gồm 32/38 trận của kỳ này; các bảng bên dưới chỉ tính những trận đó.
Dữ liệu trận đấu của chúng tôi bao gồm 32/38 trận của kỳ này; các bảng bên dưới chỉ tính những trận đó.
| Cầu thủ | Bàn thắng | Pen. |
|---|---|---|
| Grzegorz LatoBa Lan | 7 | — |
| Andrzej SzarmachBa Lan | 5 | — |
| Gerd MüllerTây Đức | 4 | — |
| Johnny RepHà Lan | 4 | — |
| Ralf EdströmThụy Điển | 4 | — |
| Johan NeeskensHà Lan | 4 | 3 |
| Dušan BajevićNam Tư | 3 | — |
| Johan CruyffHà Lan | 3 | — |
| Kazimierz DeynaBa Lan | 3 | 1 |
| Paul BreitnerTây Đức | 3 | 1 |
| Cầu thủ | Bàn thắng | Pen. |
|---|---|---|
| Emmanuel SanonHaiti | 2 | — |
| Héctor YazaldeArgentina | 2 | — |
| Ivica ŠurjakNam Tư | 2 | — |
| JairzinhoBrazil | 2 | — |
| Joe JordanScotland | 2 | — |
| René HousemanArgentina | 2 | — |
| RivellinoBrazil | 2 | — |
| Roland SandbergThụy Điển | 2 | — |
| Stanislav KarasiNam Tư | 2 | — |
| Wolfgang OverathTây Đức | 2 | — |
| Bernhard CullmannTây Đức | 1 | — |
| Branko OblakNam Tư | 1 | — |
| Carlos BabingtonArgentina | 1 | — |
| Conny TorstenssonThụy Điển | 1 | — |
| Dragan DžajićNam Tư | 1 | — |
| Fabio CapelloItaly | 1 | — |
| Gianni RiveraItaly | 1 | — |
| Hristo BonevBulgaria | 1 | — |
| Ilija PetkovićNam Tư | 1 | — |
| Jerzy GorgońBa Lan | 1 | — |
| Josip KatalinskiNam Tư | 1 | — |
| Jürgen GrabowskiTây Đức | 1 | — |
| Miguel Ángel BrindisiArgentina | 1 | — |
| Peter LorimerScotland | 1 | — |
| Pietro AnastasiItaly | 1 | — |
| Rainer BonhofTây Đức | 1 | — |
| Ramón HerediaArgentina | 1 | — |
| Ricardo PavoniUruguay | 1 | — |
| Romeo BenettiItaly | 1 | — |
| Rubén AyalaArgentina | 1 | — |
| Ruud KrolHà Lan | 1 | — |
| Theo de JongHà Lan | 1 | — |
| Valdomiro Vaz FrancoBrazil | 1 | — |
| Vladislav BogićevićNam Tư | 1 | — |
| Uli HoeneßTây Đức | 1 | 1 |
Bàn phản lưới nhà không được tính cho cầu thủ nào. Số bàn theo bộ dữ liệu mở; con số chính thức có thể khác khi việc ghi nhận một bàn thắng còn tranh cãi.
Thành tích của mọi đội tại kỳ World Cup này: bốn đội đứng đầu trước, sau đó theo số trận đã đá. Đây là bản tóm tắt kết quả, không phải bảng xếp hạng bảng đấu.
Dữ liệu trận đấu của chúng tôi bao gồm 32/38 trận của kỳ này; các bảng bên dưới chỉ tính những trận đó.
Frankfurt
Peter Lorimer 26', Joe Jordan 34' · Dortmund
Paul Breitner 18' · Berlin
Emmanuel Sanon 46', Gianni Rivera 52', Romeo Benetti 66', Pietro Anastasi 79' · Munich
Grzegorz Lato 7', Andrzej Szarmach 8', Ramón Heredia 60', Grzegorz Lato 62', Carlos Babington 66' · Stuttgart
Düsseldorf
Johnny Rep 7', Johnny Rep 86' · Hanover
Wolfgang Overath 12', Bernhard Cullmann 34', Gerd Müller 53' · Hamburg
Frankfurt
Dušan Bajević 8', Dragan Džajić 14', Ivica Šurjak 18', Josip Katalinski 22', Dušan Bajević 30', Vladislav Bogićević 35', Branko Oblak 61', Ilija Petković 65', Dušan Bajević 81' · Gelsenkirchen
René Houseman 20', Roberto Perfumo 35' (PL) · Stuttgart
Hristo Bonev 75', Ricardo Pavoni 87' · Hanover
Grzegorz Lato 17', Kazimierz Deyna 18', Andrzej Szarmach 30', Jerzy Gorgoń 31', Andrzej Szarmach 34', Andrzej Szarmach 50', Grzegorz Lato 87' · Munich
Dortmund
Berlin
Jairzinho 12', Rivellino 66', Valdomiro Vaz Franco 79' · Gelsenkirchen
Stanislav Karasi 81', Joe Jordan 88' · Frankfurt
Héctor Yazalde 15', René Houseman 18', Rubén Ayala 55', Emmanuel Sanon 63', Héctor Yazalde 68' · Munich
Johan Neeskens 5' (P), Johan Neeskens 44' (P), Johnny Rep 71', Ruud Krol 78' (PL), Theo de Jong 88' · Dortmund
Andrzej Szarmach 38', Kazimierz Deyna 44', Fabio Capello 85' · Stuttgart
Ralf Edström 46', Roland Sandberg 74', Ralf Edström 77' · Düsseldorf
Paul Breitner 39', Gerd Müller 82' · Düsseldorf
Johan Cruyff 11', Ruud Krol 25', Johnny Rep 73', Johan Cruyff 90' · Gelsenkirchen
Grzegorz Lato 43' · Stuttgart
Rivellino 32', Miguel Ángel Brindisi 35', Jairzinho 49' · Hanover
Ralf Edström 24', Wolfgang Overath 51', Rainer Bonhof 52', Roland Sandberg 53', Jürgen Grabowski 76', Uli Hoeneß 89' (P) · Düsseldorf
Kazimierz Deyna 24' (P), Stanislav Karasi 43', Grzegorz Lato 62' · Frankfurt
Gerd Müller 76' · Frankfurt
Johan Neeskens 50', Johan Cruyff 65' · Dortmund
Ivica Šurjak 27', Ralf Edström 29', Conny Torstensson 85' · Düsseldorf
Grzegorz Lato 76' · Munich
Johan Neeskens 2' (P), Paul Breitner 25' (P), Gerd Müller 43' · Munich
Kết quả, cầu thủ ghi bàn và loạt luân lưu: martj42/international_results (bộ dữ liệu mở, giấy phép MIT). Tỷ số bao gồm hiệp phụ.
First edition of the current FIFA World Cup Trophy by Silvio Gazzaniga.