Từ năm 1998
Andorra và Armenia đã gặp nhau 8 lần từ năm 1998: Andorra thắng 0, Armenia thắng 7, và 1 trận hòa. Armenia dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 7 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Andorra 2, Armenia 20. Lần gặp gần nhất: Andorra 0–3 Armenia (Vòng loại EURO, 2 thg 9, 2011).
8 lần gặp từ năm 1998. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | AND T | H | ARM T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại EURO | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Giao hữu | 2 | 0 | 1 | 1 |
8 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Andorra: —
Armenia: Marcos Pizzelli 34', Gevorg Ghazaryan 75', Henrikh Mkhitaryan 90' (pen.)
Andorra: —
Armenia: Gevorg Ghazaryan 4', Henrikh Mkhitaryan 16', Yura Movsisyan 32', Marcos Pizzelli 52'
Andorra: —
Armenia: Óscar Sonejee 40' (PL), Ara Hakobyan 52', Ara Hakobyan 62'
Andorra: Fernando Silva 56'
Armenia: Ara Hakobyan 30', Romik Khachatryan 73'
Andorra: —
Armenia: Artur Petrosyan 26', Tigran Yesayan 59', Armen Shahgeldyan 63'
Andorra: Jesús Julián Lucendo 85' (pen.)
Armenia: Garnik Avalyan 40', Tigran Yesayan 71', Tigran Yesayan 90'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).