Từ năm 2002
Bỉ và Estonia đã gặp nhau 10 lần từ năm 2002: Bỉ thắng 9, Estonia thắng 1, và 0 trận hòa. Bỉ dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 8 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Bỉ 32, Estonia 8. Lần gặp gần nhất: Bỉ 5–0 Estonia (Vòng loại EURO, 12 thg 9, 2023).
10 lần gặp từ năm 2002. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | BEL T | H | EST T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại FIFA World Cup | 6 | 5 | 0 | 1 |
| Vòng loại EURO | 4 | 4 | 0 | 0 |
10 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Bỉ: Jan Vertonghen 4', Leandro Trossard 18', Romelu Lukaku 56', Romelu Lukaku 58', Charles De Ketelaere 88'
Estonia: —
Bỉ: Romelu Lukaku 37', Romelu Lukaku 40', Johan Bakayoko 90'
Estonia: —
Bỉ: Christian Benteke 11', Yannick Carrasco 53', Thorgan Hazard 74'
Estonia: Erik Sorga 70'
Bỉ: Hans Vanaken 22', Romelu Lukaku 29', Romelu Lukaku 52', Axel Witsel 65', Thomas Foket 76'
Estonia: Mattias Käit 2', Erik Sorga 83'
Bỉ: Dries Mertens 31', Nacer Chadli 86'
Estonia: —
Bỉ: Thomas Meunier 8', Dries Mertens 16', Eden Hazard 25', Yannick Carrasco 62', Ragnar Klavan 64' (PL), Dries Mertens 68', Romelu Lukaku 83', Romelu Lukaku 88'
Estonia: Henri Anier 29'
Bỉ: —
Estonia: Raio Piiroja 30', Konstantin Vassiljev 67'
Bỉ: Wesley Sonck 39', Steven Defour 75', Wesley Sonck 81'
Estonia: Sergei Zenjov 57', Andres Oper 90'
Bỉ: Raio Piiroja 41' (PL), Thomas Buffel 60'
Estonia: —
Bỉ: Wesley Sonck 2'
Estonia: —
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).