Từ năm 1963
Bờ Biển Ngà và CHDC Congo đã gặp nhau 22 lần từ năm 1963: Bờ Biển Ngà thắng 11, CHDC Congo thắng 6, và 5 trận hòa. Bờ Biển Ngà dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 5 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Bờ Biển Ngà 38, CHDC Congo 32. Lần gặp gần nhất: Bờ Biển Ngà 1–0 CHDC Congo (Cúp các quốc gia châu Phi, 7 thg 2, 2024).
22 lần gặp từ năm 1963. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | CIV T | H | COD T |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu | 8 | 4 | 2 | 2 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | 6 | 3 | 2 | 1 |
| Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 2 | 1 | 0 | 1 |
| African Friendship Games | 1 | 1 | 0 | 0 |
| All-African Games | 1 | 0 | 1 | 0 |
22 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Bờ Biển Ngà: Sébastien Haller 65'
CHDC Congo: —
Bờ Biển Ngà: Wilfried Bony 25', Serey Dié 67'
CHDC Congo: Neeskens Kebano 10', Junior Kabananga 28'
Bờ Biển Ngà: Yaya Touré 20', Gervinho 41', Wilfried Kanon 68'
CHDC Congo: Dieumerci Mbokani 24' (pen.)
Bờ Biển Ngà: Kandia Traoré 86'
CHDC Congo: Yves Yuvuladio 28', Shabani Nonda 66', Papi Kimoto 81' (pen.)
Bờ Biển Ngà: Abdul Kader Keïta 72'
CHDC Congo: Bolombo Tokala 34', Kanku Mulekelayi 79'
Bờ Biển Ngà: Tchiressoua Guel 17', Ibrahima Bakayoko 45'
CHDC Congo: Papy Okitankoy Kimoto 90'
Bờ Biển Ngà: Abdoulaye Traoré 74'
CHDC Congo: Eugène Kabongo 37'
Bờ Biển Ngà: Eustache Manglé 14', Eustache Manglé 59', Eustache Manglé 80'
CHDC Congo: —
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).