Từ năm 1938
Costa Rica và Panama đã gặp nhau 56 lần từ năm 1938: Costa Rica thắng 24, Panama thắng 17, và 15 trận hòa. Costa Rica dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 7 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Costa Rica 98, Panama 55. Lần gặp gần nhất: Costa Rica 2–2 Panama (CONCACAF Nations League, 18 thg 11, 2024).
56 lần gặp từ năm 1938. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | CRC T | H | PAN T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại FIFA World Cup | 12 | 7 | 3 | 2 |
| Giao hữu | 11 | 3 | 4 | 4 |
| UNCAF Cup | 11 | 5 | 4 | 2 |
| CCCF Championship | 6 | 4 | 1 | 1 |
| CONCACAF Nations League | 6 | 0 | 1 | 5 |
| Vòng loại Gold Cup | 6 | 3 | 2 | 1 |
| Đại hội Thể thao Trung Mỹ và Caribe | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Gold Cup | 2 | 1 | 0 | 1 |
56 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Costa Rica: Aarón Suárez 90'
Panama: José Fajardo 23', Yoel Bárcenas 68'
Costa Rica: Bryan Ruiz 65'
Panama: —
Costa Rica: Johan Venegas 36'
Panama: Gabriel Torres 53', Román Torres 88'
Costa Rica: Aníbal Godoy 77' (PL)
Panama: —
Costa Rica: Christian Bolaños 19', Christian Bolaños 79', Rónald Matarrita 84'
Panama: Luis Tejada 90' (pen.)
Costa Rica: Bryan Ruiz 66', Marco Ureña 69'
Panama: Luis Tejada 71'
Costa Rica: Bryan Ruiz 49', Celso Borges 52'
Panama: —
Costa Rica: Álvaro Saborío 39', Bryan Ruiz 84'
Panama: Luis Henríquez 15', Román Torres 27'
Costa Rica: Álvaro Saborío 44', Walter Centeno 51', Rónald Gómez 73'
Panama: Luis Tejada 90'
Costa Rica: Whayne Wilson 40' (pen.), Roy Myrie 90'
Panama: Roberto Brown 58' (pen.)
Costa Rica: Austin Berry 17' (pen.), Óscar Ramírez 20', Juan Carlos Arguedas 28', Juan Carlos Arguedas 33', Javier Astúa 84'
Panama: Víctor René Mendieta Ocampo 89' (pen.)
Costa Rica: —
Panama: Víctor René Mendieta Ocampo 29' (pen.)
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).