Từ năm 1947
Cuba và Mỹ đã gặp nhau 14 lần từ năm 1947: Cuba thắng 1, Mỹ thắng 12, và 1 trận hòa. Mỹ dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 11 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Cuba 11, Mỹ 51. Lần gặp gần nhất: Cuba 0–4 Mỹ (CONCACAF Nations League, 19 thg 11, 2019).
14 lần gặp từ năm 1947. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | CUB T | H | USA T |
|---|---|---|---|---|
| Gold Cup | 6 | 0 | 0 | 6 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 3 | 0 | 0 | 3 |
| CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 2 |
| NAFU Championship | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Giao hữu | 1 | 0 | 0 | 1 |
14 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Cuba: —
Mỹ: Clint Dempsey 4', Gyasi Zardes 15', Aron Jóhannsson 32', Omar Gonzalez 45', Clint Dempsey 64' (pen.), Clint Dempsey 78'
Cuba: José Ciprian Alfonso 36'
Mỹ: Landon Donovan 45' (pen.), Joe Corona 57', Chris Wondolowski 66', Chris Wondolowski 85'
Cuba: Jensy Muñoz 31'
Mỹ: DaMarcus Beasley 10', DaMarcus Beasley 30', Landon Donovan 48', Brian Ching 63', Jozy Altidore 87', Oguchi Onyewu 89'
Cuba: —
Mỹ: Clint Dempsey 40'
Cuba: Lester Moré 18'
Mỹ: Clint Dempsey 45', Landon Donovan 87', Landon Donovan 90', DaMarcus Beasley 90'
Cuba: —
Mỹ: Landon Donovan 22', Landon Donovan 25', Steve Ralston 42', Landon Donovan 55', Landon Donovan 76'
Cuba: —
Mỹ: Brian McBride 22' (pen.)
Cuba: —
Mỹ: Roy Wegerle 55', Eric Wynalda 58', Joe-Max Moore 76' (pen.)
Cuba: Jacinto Barquín 42', Santiago Veiga 50'
Mỹ: Walter Bahr 16', John Souza 23', Pete Matevich 30', Pete Matevich 35', Frank Wallace 48'
Cuba: José Gómez 28'
Mỹ: Frank Wallace 23'
Cuba: Antonio Villalón 22', Antonio Villalón 28', Luis Gironella 61', Antonio Mederos 68', Santiago Veiga 70'
Mỹ: Ed Souza 50', Ed Valentine 55'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).