Từ năm 1975
Iraq và Ả Rập Xê Út đã gặp nhau 37 lần từ năm 1975: Iraq thắng 16, Ả Rập Xê Út thắng 12, và 9 trận hòa. Iraq dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 4 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Iraq 53, Ả Rập Xê Út 34. Lần gặp gần nhất: Iraq 0–2 Ả Rập Xê Út (Gulf Cup, 29 thg 9, 2026).
37 lần gặp từ năm 1975. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | IRQ T | H | KSA T |
|---|---|---|---|---|
| Gulf Cup | 10 | 6 | 0 | 4 |
| Giao hữu | 8 | 4 | 4 | 0 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 7 | 0 | 2 | 5 |
| Vòng loại Asian Cup | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Asian Cup | 3 | 2 | 0 | 1 |
| ASIAD | 3 | 1 | 2 | 0 |
| Arab Cup | 2 | 2 | 0 | 0 |
37 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Iraq: —
Ả Rập Xê Út: Yahya Al-Shehri 53'
Iraq: Mohannad Abdul-Raheem 18'
Ả Rập Xê Út: Nawaf Al-Abed 81' (pen.), Nawaf Al-Abed 88' (pen.)
Iraq: Younis Mahmoud 72'
Ả Rập Xê Út: —
Iraq: Nashat Akram 51', Younis Mahmoud 86'
Ả Rập Xê Út: Hamad Al-Montashari 57'
Iraq: Abdul-Wahab Abu Al-Hail 31'
Ả Rập Xê Út: Abdullah Bin Shehan 1', Abdullah Bin Shehan 77'
Iraq: —
Ả Rập Xê Út: Obeid Al-Dosari 45'
Iraq: —
Ả Rập Xê Út: Fahad Al-Mehallel 26'
Iraq: Ahmed Radhi 1'
Ả Rập Xê Út: Saeed Al-Owairan 36'
Iraq: —
Ả Rập Xê Út: Amin Dabo 82'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).