Từ năm 1994
Liechtenstein và Latvia đã gặp nhau 12 lần từ năm 1994: Liechtenstein thắng 1, Latvia thắng 9, và 2 trận hòa. Latvia dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 8 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Liechtenstein 5, Latvia 19. Lần gặp gần nhất: Liechtenstein 1–1 Latvia (Giao hữu, 26 thg 3, 2024).
12 lần gặp từ năm 1994. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | LIE T | H | LVA T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại FIFA World Cup | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Vòng loại EURO | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Giao hữu | 2 | 0 | 1 | 1 |
| UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 2 |
12 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Liechtenstein: —
Latvia: Vladislavs Gutkovskis 20', Vladislavs Gutkovskis 28'
Liechtenstein: —
Latvia: Artūrs Zjuzins 73'
Liechtenstein: Michele Polverino 17'
Latvia: Aleksandrs Cauņa 30'
Liechtenstein: —
Latvia: Vladimirs Kamešs 29', Edgars Gauračs 77'
Liechtenstein: Dzintars Zirnis 13' (PL)
Latvia: Ģirts Karlsons 14', Māris Verpakovskis 30', Juris Laizāns 63', Aleksejs Višņakovs 87'
Liechtenstein: Mario Frick 17'
Latvia: —
Liechtenstein: —
Latvia: Imants Bleidelis 17'
Liechtenstein: Mario Frick 32'
Latvia: Māris Verpakovskis 7', Mihails Zemļinskis 57', Andrejs Prohorenkovs 89'
Liechtenstein: —
Latvia: Armands Zeiberliņš 83'
Liechtenstein: —
Latvia: Vladimirs Babičevs 14'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).