16 tháng 6, 1954 → 4 tháng 7, 1954
World Cup 1954 diễn ra tại Thụy Sĩ từ 16 tháng 6 đến 4 tháng 7, 1954. 16 đội tranh tài trong 26 trận và ghi 140 bàn: 5,38 bàn mỗi trận, cao nhất trong cả 23 kỳ (trung bình mọi thời đại: 2,84).
Tây Đức giành chức vô địch, thắng Hungary 3-2 trong trận chung kết tại Wankdorf Stadium, Bern.
Trên hành trình, Tây Đức đá 6 trận: 5 thắng, 0 hòa và 1 thua, ghi 25 bàn và để thủng lưới 14 bàn.
Áo giành hạng ba và Uruguay hạng tư.
Sándor Kocsis (Hungary) là vua phá lưới với 11 bàn.
| Cầu thủ | Bàn thắng | Pen. |
|---|---|---|
| Sándor KocsisHungary | 11 | — |
| Erich ProbstÁo | 6 | — |
| Josef HügiThụy Sĩ | 6 | — |
| Max MorlockTây Đức | 6 | — |
| Carlos BorgesUruguay | 4 | — |
| Ferenc PuskásHungary | 4 | — |
| Hans SchäferTây Đức | 4 | — |
| Helmut RahnTây Đức | 4 | — |
| Nándor HidegkutiHungary | 4 | — |
| Ottmar WalterTây Đức | 4 | — |
| Cầu thủ | Bàn thắng | Pen. |
|---|---|---|
| Robert BallamanThụy Sĩ | 4 | — |
| Burhan SargınThổ Nhĩ Kỳ | 3 | — |
| Juan HohbergUruguay | 3 | — |
| Léopold AnoulBỉ | 3 | — |
| Nat LofthouseAnh | 3 | — |
| Óscar MíguezUruguay | 3 | — |
| Suat MamatThổ Nhĩ Kỳ | 3 | — |
| Theodor WagnerÁo | 3 | — |
| Zoltán CziborHungary | 3 | — |
| Ernst StojaspalÁo | 3 | 1 |
| Fritz WalterTây Đức | 3 | 2 |
| Alfred KörnerÁo | 2 | — |
| DidiBrazil | 2 | — |
| Ernst OcwirkÁo | 2 | — |
| Ivor BroadisAnh | 2 | — |
| Juan Alberto SchiaffinoUruguay | 2 | — |
| Julio AbbadieUruguay | 2 | — |
| Lefter KüçükandonyadisThổ Nhĩ Kỳ | 2 | — |
| Péter PalotásHungary | 2 | — |
| PingaBrazil | 2 | — |
| Mihály LantosHungary | 2 | 1 |
| Alfred PfaffTây Đức | 1 | — |
| Amleto FrignaniItaly | 1 | — |
| BaltazarBrazil | 1 | — |
| Benito LorenziItaly | 1 | — |
| Bernhard KlodtTây Đức | 1 | — |
| Branko ZebecNam Tư | 1 | — |
| Carlo GalliItaly | 1 | — |
| Dennis WilshawAnh | 1 | — |
| Erol KeskinThổ Nhĩ Kỳ | 1 | — |
| Fulvio NestiItaly | 1 | — |
| Giampiero BonipertiItaly | 1 | — |
| Henri CoppensBỉ | 1 | — |
| Jacques FattonThụy Sĩ | 1 | — |
| Javier AmbroisUruguay | 1 | — |
| Jean VincentPháp | 1 | — |
| Jimmy MullenAnh | 1 | — |
| José Luis LamadridMexico | 1 | — |
| József TóthHungary | 1 | — |
| JulinhoBrazil | 1 | — |
| Júlio BotelhoBrazil | 1 | — |
| Miloš MilutinovićNam Tư | 1 | — |
| Mustafa ErtanThổ Nhĩ Kỳ | 1 | — |
| Obdulio VarelaUruguay | 1 | — |
| Richard HerrmannTây Đức | 1 | — |
| Tom FinneyAnh | 1 | — |
| Tomás BalcázarMexico | 1 | — |
| Djalma SantosBrazil | 1 | 1 |
| Egisto PandolfiniItaly | 1 | 1 |
| Raymond KopaPháp | 1 | 1 |
Bàn phản lưới nhà không được tính cho cầu thủ nào. Số bàn theo bộ dữ liệu mở; con số chính thức có thể khác khi việc ghi nhận một bàn thắng còn tranh cãi.
Thành tích của mọi đội tại kỳ World Cup này: bốn đội đứng đầu trước, sau đó theo số trận đã đá. Đây là bản tóm tắt kết quả, không phải bảng xếp hạng bảng đấu.
Erich Probst 33' · Zürich
Baltazar 23', Didi 30', Pinga 34', Pinga 43', Julinho 69' · Geneva
Óscar Míguez 71', Juan Alberto Schiaffino 84' · Bern
Miloš Milutinović 15' · Lausanne
Léopold Anoul 5', Ivor Broadis 26', Nat Lofthouse 36', Ivor Broadis 63', Henri Coppens 67', Léopold Anoul 71', Nat Lofthouse 91', Jimmy Dickinson 94' (PL) · Basel
Suat Mamat 2', Hans Schäfer 14', Bernhard Klodt 52', Ottmar Walter 60', Max Morlock 84' · Bern
Ferenc Puskás 12', Mihály Lantos 18', Sándor Kocsis 24', Sándor Kocsis 36', Sándor Kocsis 50', Zoltán Czibor 59', Péter Palotás 75', Péter Palotás 83', Ferenc Puskás 89' · Zürich
Robert Ballaman 18', Giampiero Boniperti 44', Josef Hügi 78' · Lausanne
Ernst Stojaspal 3', Erich Probst 4', Erich Probst 21', Erich Probst 24', Ernst Stojaspal 65' · Zürich
Branko Zebec 48', Didi 69' · Lausanne
Jean Vincent 19', Raúl Cárdenas 46' (PL), José Luis Lamadrid 54', Tomás Balcázar 85', Raymond Kopa 88' (P) · Geneva
Carlos Borges 17', Óscar Míguez 30', Carlos Borges 47', Julio Abbadie 54', Carlos Borges 57', Óscar Míguez 83', Julio Abbadie 85' · Basel
Egisto Pandolfini 41' (P), Carlo Galli 48', Amleto Frignani 58', Benito Lorenzi 78', Léopold Anoul 81' · Lugano
Sándor Kocsis 3', Ferenc Puskás 17', Sándor Kocsis 21', Alfred Pfaff 25', Nándor Hidegkuti 52', Nándor Hidegkuti 54', Sándor Kocsis 69', József Tóth 75', Helmut Rahn 77', Sándor Kocsis 78', Richard Herrmann 84' · Basel
Suat Mamat 10', Lefter Küçükandonyadis 24', Suat Mamat 30', Burhan Sargın 37', Burhan Sargın 64', Burhan Sargın 70', Erol Keskin 76' · Geneva
Jimmy Mullen 43', Dennis Wilshaw 69' · Bern
Ottmar Walter 7', Hans Schäfer 12', Mustafa Ertan 21', Max Morlock 30', Max Morlock 60', Fritz Walter 62', Max Morlock 77', Hans Schäfer 79', Lefter Küçükandonyadis 82' · Zürich
Josef Hügi 14', Robert Ballaman 48', Fulvio Nesti 67', Josef Hügi 85', Jacques Fatton 90' · Basel
Carlos Borges 5', Nat Lofthouse 16', Obdulio Varela 39', Juan Alberto Schiaffino 46', Tom Finney 67', Javier Ambrois 78' · Basel
Robert Ballaman 16', Josef Hügi 17', Josef Hügi 19', Theodor Wagner 25', Alfred Körner 26', Theodor Wagner 27', Ernst Ocwirk 32', Alfred Körner 34', Robert Ballaman 39', Theodor Wagner 53', Josef Hügi 60', Erich Probst 76' · Lausanne
Nándor Hidegkuti 4', Sándor Kocsis 7', Djalma Santos 18' (P), Mihály Lantos 60' (P), Júlio Botelho 65', Sándor Kocsis 88' · Bern
Ivica Horvat 9' (PL), Helmut Rahn 85' · Geneva
Hans Schäfer 31', Max Morlock 47', Erich Probst 51', Fritz Walter 54' (P), Ottmar Walter 61', Fritz Walter 64' (P), Ottmar Walter 89' · Basel
Zoltán Czibor 13', Nándor Hidegkuti 46', Juan Hohberg 75', Juan Hohberg 86', Sándor Kocsis 111', Sándor Kocsis 116' · Lausanne
Ernst Stojaspal 16' (P), Juan Hohberg 22', Luis Cruz 59' (PL), Ernst Ocwirk 89' · Zürich
Ferenc Puskás 6', Zoltán Czibor 8', Max Morlock 10', Helmut Rahn 18', Helmut Rahn 84' · Bern
Kết quả, cầu thủ ghi bàn và loạt luân lưu: martj42/international_results (bộ dữ liệu mở, giấy phép MIT). Tỷ số bao gồm hiệp phụ.
The Miracle of Bern. Highest goals-per-match ratio of any WC (5.38).