8 tháng 6, 1958 → 29 tháng 6, 1958
World Cup 1958 diễn ra tại Thụy Điển từ 8 tháng 6 đến 29 tháng 6, 1958. 16 đội tranh tài trong 35 trận và ghi 126 bàn: 3,60 bàn mỗi trận, đứng thứ 6/23 kỳ (trung bình mọi thời đại: 2,84).
Brazil giành chức vô địch, thắng Thụy Điển 5-2 trong trận chung kết tại Råsunda Stadium, Solna.
Trên hành trình, Brazil đá 6 trận: 5 thắng, 1 hòa và 0 thua, ghi 16 bàn và để thủng lưới 4 bàn.
Pháp giành hạng ba và Tây Đức hạng tư.
Just Fontaine (Pháp) là vua phá lưới với 13 bàn.
| Cầu thủ | Bàn thắng | Pen. |
|---|---|---|
| Just FontainePháp | 13 | — |
| Helmut RahnTây Đức | 6 | — |
| PeléBrazil | 6 | — |
| Peter McParlandBắc Ireland | 5 | — |
| VaváBrazil | 5 | — |
| Agne SimonssonThụy Điển | 4 | — |
| Kurt HamrinThụy Điển | 4 | — |
| Lajos TichyHungary | 4 | — |
| Zdeněk ZikánTiệp Khắc | 4 | — |
| Hans SchäferTây Đức | 3 | — |
| Cầu thủ | Bàn thắng | Pen. |
|---|---|---|
| Roger PiantoniPháp | 3 | — |
| Todor VeselinovićNam Tư | 3 | — |
| Raymond KopaPháp | 3 | 1 |
| Oreste CorbattaArgentina | 3 | 2 |
| Aleksandar PetakovićNam Tư | 2 | — |
| Anatoli IlyinLiên Xô | 2 | — |
| Derek KevanAnh | 2 | — |
| Ivor AllchurchXứ Wales | 2 | — |
| Jorge Lino RomeroParaguay | 2 | — |
| José AltafiniBrazil | 2 | — |
| José ParodiParaguay | 2 | — |
| Juan Bautista AgüeroParaguay | 2 | — |
| Maryan WisniewskiPháp | 2 | — |
| Uwe SeelerTây Đức | 2 | — |
| Václav HovorkaTiệp Khắc | 2 | — |
| Florencio AmarillaParaguay | 2 | 1 |
| Milan DvořákTiệp Khắc | 2 | 1 |
| Nils LiedholmThụy Điển | 2 | 1 |
| Aleksandr IvanovLiên Xô | 1 | — |
| Alfred KörnerÁo | 1 | — |
| Bobby CollinsScotland | 1 | — |
| Cayetano RéParaguay | 1 | — |
| DidiBrazil | 1 | — |
| Gunnar GrenThụy Điển | 1 | — |
| Hans CieslarczykTây Đức | 1 | — |
| Jackie MudieScotland | 1 | — |
| Jaime BelmonteMexico | 1 | — |
| Jean VincentPháp | 1 | — |
| Jimmy MurrayScotland | 1 | — |
| Jiří FeureislTiệp Khắc | 1 | — |
| John CharlesXứ Wales | 1 | — |
| Johnny HaynesAnh | 1 | — |
| József BencsicsHungary | 1 | — |
| József BozsikHungary | 1 | — |
| Karl KollerÁo | 1 | — |
| Károly SándorHungary | 1 | — |
| Lennart SkoglundThụy Điển | 1 | — |
| Ludovico AvioArgentina | 1 | — |
| Mário ZagalloBrazil | 1 | — |
| Nikita SimonyanLiên Xô | 1 | — |
| Nílton SantosBrazil | 1 | — |
| Norberto MenéndezArgentina | 1 | — |
| Radivoje OgnjanovićNam Tư | 1 | — |
| Sammy BairdScotland | 1 | — |
| Terry MedwinXứ Wales | 1 | — |
| Valentin Kozmich IvanovLiên Xô | 1 | — |
| Wilbur CushBắc Ireland | 1 | — |
| Yvon DouisPháp | 1 | — |
| Zdravko RajkovNam Tư | 1 | — |
| Tom FinneyAnh | 1 | 1 |
Bàn phản lưới nhà không được tính cho cầu thủ nào. Số bàn theo bộ dữ liệu mở; con số chính thức có thể khác khi việc ghi nhận một bàn thắng còn tranh cãi.
Thành tích của mọi đội tại kỳ World Cup này: bốn đội đứng đầu trước, sau đó theo số trận đã đá. Đây là bản tóm tắt kết quả, không phải bảng xếp hạng bảng đấu.
Oreste Corbatta 3', Helmut Rahn 32', Uwe Seeler 42', Helmut Rahn 79' · Malmö
José Altafini 37', Nílton Santos 50', José Altafini 85' · Uddevalla
Wilbur Cush 21' · Halmstad
Nikita Simonyan 13', Aleksandr Ivanov 56', Derek Kevan 66', Tom Finney 85' (P) · Gothenburg
Florencio Amarilla 20', Just Fontaine 24', Just Fontaine 30', Florencio Amarilla 44' (P), Jorge Lino Romero 50', Roger Piantoni 52', Maryan Wisniewski 61', Just Fontaine 67', Raymond Kopa 70', Jean Vincent 83' · Norrköping
József Bozsik 5', John Charles 27' · Sandviken
Aleksandar Petaković 6', Jimmy Murray 49' · Västerås
Agne Simonsson 17', Nils Liedholm 57' (P), Agne Simonsson 64' · Solna
Peter McParland 4', Oreste Corbatta 37' (P), Norberto Menéndez 56', Ludovico Avio 60' · Halmstad
Anatoli Ilyin 15', Valentin Kozmich Ivanov 62' · Borås
Gothenburg
Milan Dvořák 24' (P), Zdeněk Zikán 42', Hans Schäfer 60', Helmut Rahn 71' · Helsingborg
Just Fontaine 4', Aleksandar Petaković 16', Todor Veselinović 63', Just Fontaine 85', Todor Veselinović 88' · Västerås
Ivor Allchurch 32', Jaime Belmonte 89' · Solna
Juan Bautista Agüero 4', Jackie Mudie 24', Cayetano Ré 45', José Parodi 73', Bobby Collins 74' · Norrköping
Kurt Hamrin 34', Kurt Hamrin 55', Lajos Tichy 77' · Solna
Milan Dvořák 8', Zdeněk Zikán 17', Zdeněk Zikán 40', Oreste Corbatta 65' (P), Jiří Feureisl 69', Václav Hovorka 82', Václav Hovorka 89' · Helsingborg
Karl Koller 15', Johnny Haynes 56', Alfred Körner 71', Derek Kevan 74' · Borås
Vavá 3', Vavá 77' · Gothenburg
Raymond Kopa 22', Just Fontaine 44', Sammy Baird 58' · Örebro
Peter McParland 18', Helmut Rahn 20', Peter McParland 60', Uwe Seeler 78' · Malmö
Lajos Tichy 19', Lajos Tichy 46', Károly Sándor 54', József Bencsics 69' · Sandviken
Radivoje Ognjanović 18', José Parodi 20', Todor Veselinović 21', Juan Bautista Agüero 52', Zdravko Rajkov 73', Jorge Lino Romero 80' · Eskilstuna
Solna
Zdeněk Zikán 18', Peter McParland 44', Peter McParland 97' · Malmö
Anatoli Ilyin 69' · Gothenburg
Lajos Tichy 33', Ivor Allchurch 55', Terry Medwin 76' · Solna
Pelé 66' · Gothenburg
Maryan Wisniewski 44', Just Fontaine 55', Just Fontaine 63', Roger Piantoni 68' · Norrköping
Helmut Rahn 12' · Malmö
Kurt Hamrin 49', Agne Simonsson 88' · Solna
Vavá 2', Just Fontaine 9', Didi 39', Pelé 52', Pelé 64', Pelé 75', Roger Piantoni 83' · Solna
Hans Schäfer 24', Lennart Skoglund 32', Gunnar Gren 81', Kurt Hamrin 88' · Gothenburg
Just Fontaine 16', Hans Cieslarczyk 18', Raymond Kopa 27' (P), Just Fontaine 36', Yvon Douis 50', Helmut Rahn 52', Just Fontaine 78', Hans Schäfer 84', Just Fontaine 89' · Gothenburg
Nils Liedholm 4', Vavá 9', Vavá 32', Pelé 55', Mário Zagallo 68', Agne Simonsson 80', Pelé 90' · Solna
Kết quả, cầu thủ ghi bàn và loạt luân lưu: martj42/international_results (bộ dữ liệu mở, giấy phép MIT). Tỷ số bao gồm hiệp phụ.
Pelé's debut. Fontaine's 13 goals remains a single-tournament record.