Từ năm 1976
Trung Quốc và Iran đã gặp nhau 23 lần từ năm 1976: Trung Quốc thắng 4, Iran thắng 13, và 6 trận hòa. Iran dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 9 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Trung Quốc 18, Iran 39. Lần gặp gần nhất: Trung Quốc 0–3 Iran (Asian Cup, 24 thg 1, 2019).
23 lần gặp từ năm 1976. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | CHN T | H | IRN T |
|---|---|---|---|---|
| Asian Cup | 7 | 0 | 4 | 3 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 6 | 1 | 1 | 4 |
| Giao hữu | 6 | 2 | 1 | 3 |
| ASIAD | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Cup of Ancient Civilizations | 1 | 0 | 0 | 1 |
23 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Trung Quốc: —
Iran: Mehdi Taremi 18', Sardar Azmoun 31', Karim Ansarifard 90'
Trung Quốc: —
Iran: Mehdi Taremi 46'
Trung Quốc: Shao Jiayi 7', Mao Jianqing 33'
Iran: Ferydoon Zandi 45', Javad Nekounam 74'
Trung Quốc: Shao Jiayi 18'
Iran: Mohammad Alavi 38'
Trung Quốc: Mao Yijun 87'
Iran: Alireza Mansourian 2', Ali Asghar Modir Roosta 44', Karim Bagheri 69', Ali Daei 73'
Trung Quốc: Fan Zhiyi 44' (pen.), Li Ming 54'
Iran: Karim Bagheri 61' (pen.), Mehdi Mahdavikia 67', Mehdi Mahdavikia 73', Ali Asghar Modir Roosta 86'
Trung Quốc: Mai Chao 64' (pen.), Ma Lin 66'
Iran: Mohsen Garousi 15', Sayed Ali Eftekhari 16', Farshad Pious 53'
Trung Quốc: Liu Haiguang 73', Zhang Xiaowen 87'
Iran: —
Trung Quốc: —
Iran: Nasser Mohammadkhani 57', Zia Arabshahi 69'
Trung Quốc: Chen Jingang 74', Xu Yonglai 89'
Iran: Hamid Alidousti 35', Behtash Fariba 70'
Trung Quốc: —
Iran: Alireza Khorshidi 100', Hassan Rowshan 119'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).