Từ năm 1917
Trung Quốc và Nhật Bản đã gặp nhau 44 lần từ năm 1917: Trung Quốc thắng 15, Nhật Bản thắng 19, và 10 trận hòa. Nhật Bản dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 4 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Trung Quốc 66, Nhật Bản 72. Lần gặp gần nhất: Trung Quốc 1–3 Nhật Bản (Vòng loại FIFA World Cup, 19 thg 11, 2024).
44 lần gặp từ năm 1917. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | CHN T | H | JPN T |
|---|---|---|---|---|
| EAFF Championship | 9 | 0 | 5 | 4 |
| Giao hữu | 8 | 1 | 3 | 4 |
| Far Eastern Championship Games | 7 | 6 | 1 | 0 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 5 | 1 | 0 | 4 |
| Asian Cup | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Dynasty Cup | 4 | 2 | 0 | 2 |
| Kirin Cup | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Vòng loại Asian Cup | 1 | 1 | 0 | 0 |
| East Asian Games | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Guangzhou International Friendship Tournament | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Open International Championship | 1 | 1 | 0 | 0 |
44 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Trung Quốc: Lin Liangming 48'
Nhật Bản: Kōki Ogawa 39', Kō Itakura 45', Kōki Ogawa 54'
Trung Quốc: —
Nhật Bản: Wataru Endō 12', Kaoru Mitoma 45', Takumi Minamino 52', Takumi Minamino 58', Junya Itō 77', Daizen Maeda 87', Takefusa Kubo 90'
Trung Quốc: —
Nhật Bản: Yuya Osako 13' (pen.), Junya Itō 61'
Trung Quốc: —
Nhật Bản: Yuya Osako 40'
Trung Quốc: Li Ming 31'
Nhật Bản: Takashi Fukunishi 22', Koji Nakata 65', Keiji Tamada 90'
Trung Quốc: Qi Hong 30', Yang Chen 48'
Nhật Bản: Fan Zhiyi 21' (PL), Akinori Nishizawa 53', Tomokazu Myojin 61'
Trung Quốc: —
Nhật Bản: Naoki Soma 90'
Trung Quốc: Xie Yuxin 1', Li Xiao 70'
Nhật Bản: Masahiro Fukuda 48', Tsuyoshi Kitazawa 57', Masashi Nakayama 84'
Trung Quốc: Rong Zhixing 7'
Nhật Bản: —
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).