Từ năm 1984
CH Séc và Malta đã gặp nhau 13 lần từ năm 1984: CH Séc thắng 10, Malta thắng 0, và 3 trận hòa. CH Séc dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 10 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: CH Séc 41, Malta 6. Lần gặp gần nhất: CH Séc 7–1 Malta (Giao hữu, 7 thg 6, 2024).
Bao gồm các trận thi đấu dưới tên Czechoslovakia.
13 lần gặp từ năm 1984. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | CZE T | H | MLT T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại FIFA World Cup | 8 | 6 | 2 | 0 |
| Giao hữu | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Vòng loại EURO | 2 | 1 | 1 | 0 |
13 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
CH Séc: Tomáš Hübschman 3', David Lafata 33', Václav Kadlec 51', Tomáš Pekhart 90'
Malta: Michael Mifsud 47'
CH Séc: Theodor Gebre Selassie 34', Tomáš Pekhart 52', Jan Rezek 67'
Malta: Roderick Briffa 38'
CH Séc: Marek Jankulovski 20', Vratislav Lokvenc 37', Milan Baroš 68'
Malta: David Carabott 22' (pen.), Gilbert Agius 55'
CH Séc: Radek Bejbl 32'
Malta: —
CH Séc: Patrik Berger 11', Pavel Nedvěd 29', Patrik Berger 63' (pen.), Luboš Kubík 77', Vladimír Šmicer 83', Martin Frýdek 86'
Malta: —
CH Séc: Daniel Šmejkal 5' (pen.), Luboš Kubík 32', Horst Siegl 34', Horst Siegl 60', Horst Siegl 77', Patrik Berger 86'
Malta: Kristian Laferla 63'
CH Séc: Petr Janečka 4', Karel Jarolím 35', Petr Janečka 71', Jan Berger 77' (pen.)
Malta: —
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).