Từ năm 1972
Malta và Thụy Điển đã gặp nhau 13 lần từ năm 1972: Malta thắng 0, Thụy Điển thắng 13, và 0 trận hòa. Thụy Điển dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 13 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Malta 2, Thụy Điển 49. Lần gặp gần nhất: Malta 0–4 Thụy Điển (Vòng loại EURO, 12 thg 10, 2019).
13 lần gặp từ năm 1972. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | MLT T | H | SWE T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại FIFA World Cup | 8 | 0 | 0 | 8 |
| Vòng loại EURO | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Giao hữu | 1 | 0 | 0 | 1 |
13 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Malta: —
Thụy Điển: Marcus Danielson 11', Sebastian Larsson 58' (pen.), Andrei Agius 66' (PL), Sebastian Larsson 71' (pen.)
Malta: —
Thụy Điển: Robin Quaison 2', Viktor Claesson 50', Alexander Isak 81'
Malta: —
Thụy Điển: Ian Azzopardi 82' (PL)
Malta: —
Thụy Điển: Kim Källström 22', Daniel Majstorović 52', Zlatan Ibrahimović 56', Marcus Berg 58'
Malta: —
Thụy Điển: Mattias Jonson 6', Anders Svensson 18', Christian Wilhelmsson 29', Zlatan Ibrahimović 40', Freddie Ljungberg 57', Johan Elmander 81'
Malta: —
Thụy Điển: Zlatan Ibrahimović 4', Zlatan Ibrahimović 11', Zlatan Ibrahimović 14', Freddie Ljungberg 46', Zlatan Ibrahimović 71', Freddie Ljungberg 74', Henrik Larsson 76'
Malta: —
Thụy Điển: Johnny Ekström 13'
Malta: —
Thụy Điển: Glenn Hysén 38', Mats Magnusson 67', Stig Fredriksson 69', Johnny Ekström 82', Johnny Ekström 84'
Malta: Leonard Farrugia 65'
Thụy Điển: Robert Prytz 2', Glenn Strömberg 76'
Malta: —
Thụy Điển: Thomas Sunesson 4', Dan Corneliusson 37', Ingemar Erlandsson 70' (pen.), Thomas Sunesson 75'
Malta: Anton Camilleri 20'
Thụy Điển: Ove Kindvall 21', Bo Larsson 35' (pen.)
Malta: —
Thụy Điển: Ralf Edström 2', Bo Larsson 18', Ralf Edström 32', Bo Larsson 35' (pen.), Roland Sandberg 44', Dag Szepanski 57' (pen.), Ralf Edström 64'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).