H 17 thg 4, 2002 0–0 N Giao hữu
Giao hữu
H 4 thg 2, 2000 1–1 TL Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 5 thg 6, 1994 0–2 K Giao hữu
Giao hữu
H 26 thg 8, 1992 2–2 N Giao hữu
Giao hữu
B 8 thg 8, 1991 1–2 N Giao hữu
Giao hữu
B 22 thg 8, 1990 1–2 N Giao hữu
Giao hữu
H 12 thg 8, 1987 0–0 N Giao hữu
Giao hữu
B 22 thg 5, 1985 0–1 K Giao hữu
Giao hữu
T 11 thg 8, 1982 1–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 28 thg 2, 1981 2–4 TL Giao hữu
Giao hữu
T 15 thg 8, 1979 2–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 28 thg 6, 1979 0–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 7 thg 9, 1977 2–1 N Vòng loại FIFA World Cup
Vòng loại FIFA World Cup
Na Uy: Rune Ottesen 34', Odd Iversen 66'
Thụy Điển: Thomas Sjöberg 53'
B 26 thg 5, 1977 0–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 22 thg 9, 1976 3–2 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 16 thg 6, 1976 0–2 K Vòng loại FIFA World Cup
Vòng loại FIFA World Cup
Na Uy: —
Thụy Điển: Björn Andersson 27', Thomas Sjöberg 42'
B 13 thg 8, 1975 0–2 N Vòng loại EURO
Vòng loại EURO
Na Uy: —
Thụy Điển: Roland Sandberg 29', Thomas Sjöberg 53'
B 30 thg 6, 1975 1–3 K Vòng loại EURO
Vòng loại EURO
Na Uy: Erik Just Olsen 54' (pen.)
Thụy Điển: Thomas Nordahl 33', Thomas Nordahl 56', Ove Grahn 65' (pen.)
B 8 thg 8, 1974 1–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 17 thg 9, 1972 1–3 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 8 thg 8, 1971 0–3 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 19 thg 6, 1969 2–5 N Vòng loại FIFA World Cup
Vòng loại FIFA World Cup
Na Uy: Ola Dybwad-Olsen 53', Ola Dybwad-Olsen 83'
Thụy Điển: Örjan Persson 21', Leif Eriksson 26', Ove Kindvall 36', Ove Grahn 47', Roland Grip 49'
B 1 thg 6, 1969 2–4 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 9 thg 10, 1968 0–5 K Vòng loại FIFA World Cup
Vòng loại FIFA World Cup
Na Uy: —
Thụy Điển: Ove Kindvall 38', Bo Larsson 56', Ove Kindvall 58', Ove Kindvall 61', Bo Larsson 81'
H 15 thg 9, 1968 1–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 5 thg 11, 1967 2–5 K Vòng loại EURO
Vòng loại EURO
Na Uy: Odd Iversen 57' (pen.), Olav Nilsen 90'
Thụy Điển: Tom Turesson 15', Inge Danielsson 40', Leif Eriksson 48', Leif Eriksson 85', Tom Turesson 89'
T 3 thg 9, 1967 3–1 N Vòng loại EURO
Vòng loại EURO
Na Uy: Harald Berg 24', Sven Otto Birkeland 46', Harald Sunde 79'
Thụy Điển: Thomas Nordahl 19'
B 18 thg 9, 1966 2–4 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 31 thg 10, 1965 0–0 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 20 thg 9, 1964 1–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 14 thg 8, 1963 0–0 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 4 thg 11, 1962 1–1 K Vòng loại EURO
Vòng loại EURO
Na Uy: John Krogh 60'
Thụy Điển: Leif Eriksson 49'
T 16 thg 9, 1962 2–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 21 thg 6, 1962 0–2 N Vòng loại EURO
Vòng loại EURO
Na Uy: —
Thụy Điển: Örjan Martinsson 10', Örjan Martinsson 40'
B 22 thg 10, 1961 0–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 18 thg 9, 1960 3–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 18 thg 10, 1959 2–6 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 14 thg 9, 1958 0–2 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 13 thg 10, 1957 2–5 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 18 thg 6, 1957 0–0 TL Giao hữu
Giao hữu
T 16 thg 9, 1956 3–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 25 thg 9, 1955 1–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 19 thg 9, 1954 1–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 7 thg 6, 1954 0–3 K Giao hữu
Giao hữu
H 18 thg 10, 1953 0–0 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 5 thg 10, 1952 1–2 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 30 thg 9, 1951 4–3 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 24 thg 9, 1950 1–3 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 2 thg 10, 1949 3–3 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 19 thg 9, 1948 3–5 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 5 thg 10, 1947 1–4 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 28 thg 6, 1947 1–5 TL Giao hữu
Giao hữu
B 15 thg 9, 1946 0–3 N Giao hữu
Giao hữu
B 21 thg 10, 1945 0–10 K Giao hữu
Giao hữu
B 17 thg 9, 1939 2–3 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 14 thg 6, 1939 1–0 TL Giao hữu
Giao hữu
B 2 thg 6, 1939 2–3 K Giao hữu
Giao hữu
T 2 thg 10, 1938 3–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 4 thg 9, 1938 2–1 N Giao hữu
Giao hữu
T 19 thg 9, 1937 3–2 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 26 thg 7, 1936 4–3 K Giao hữu
Giao hữu
B 5 thg 7, 1936 0–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 22 thg 9, 1935 0–2 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 1 thg 7, 1934 3–3 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 24 thg 9, 1933 0–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 1 thg 7, 1932 4–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 27 thg 9, 1931 2–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 6 thg 7, 1930 3–6 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 29 thg 9, 1929 2–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 7 thg 6, 1928 1–6 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 26 thg 6, 1927 3–5 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 9 thg 6, 1926 2–3 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 23 thg 8, 1925 3–7 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 21 thg 9, 1924 1–6 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 16 thg 9, 1923 2–3 N Giao hữu
Giao hữu
B 24 thg 9, 1922 0–5 N Giao hữu
Giao hữu
H 23 thg 8, 1922 0–0 K Giao hữu
Giao hữu
T 18 thg 9, 1921 3–0 K Giao hữu
Giao hữu
T 19 thg 6, 1921 3–1 N Giao hữu
Giao hữu
H 26 thg 9, 1920 0–0 K Giao hữu
Giao hữu
B 27 thg 6, 1920 0–3 N Giao hữu
Giao hữu
T 14 thg 9, 1919 5–1 K Giao hữu
Giao hữu
T 29 thg 6, 1919 4–3 N Giao hữu
Giao hữu
T 15 thg 9, 1918 2–1 N Giao hữu
Giao hữu
B 26 thg 5, 1918 0–2 K Giao hữu
Giao hữu
B 16 thg 9, 1917 0–2 N Giao hữu
Giao hữu
H 19 thg 8, 1917 3–3 K Giao hữu
Giao hữu
H 1 thg 10, 1916 0–0 N Giao hữu
Giao hữu
B 2 thg 7, 1916 0–6 K Giao hữu
Giao hữu
B 24 thg 10, 1915 2–5 K Giao hữu
Giao hữu
H 27 thg 6, 1915 1–1 N Giao hữu
Giao hữu
B 25 thg 10, 1914 0–7 K Giao hữu
Giao hữu
B 28 thg 6, 1914 0–1 N Giao hữu
Giao hữu
H 26 thg 10, 1913 1–1 N Giao hữu
Giao hữu
B 8 thg 6, 1913 0–9 K Giao hữu
Giao hữu
B 3 thg 11, 1912 2–4 K Giao hữu
Giao hữu
B 16 thg 6, 1912 1–2 N Giao hữu
Giao hữu
B 17 thg 9, 1911 1–4 K Giao hữu
Giao hữu
B 11 thg 9, 1910 0–4 N Giao hữu
Giao hữu
B 12 thg 7, 1908 3–11 K Giao hữu
Giao hữu