Từ năm 1911
Đức và Thụy Điển đã gặp nhau 37 lần từ năm 1911: Đức thắng 16, Thụy Điển thắng 12, và 9 trận hòa. Đức dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 4 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Đức 72, Thụy Điển 61. Lần gặp gần nhất: Đức 2–1 Thụy Điển (FIFA World Cup, 23 thg 6, 2018).
37 lần gặp từ năm 1911. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | GER T | H | SWE T |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu | 23 | 7 | 5 | 11 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 7 | 4 | 3 | 0 |
| FIFA World Cup | 5 | 4 | 0 | 1 |
| Four Nations Tournament | 1 | 0 | 1 | 0 |
| EURO | 1 | 1 | 0 | 0 |
37 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Đức: Marco Reus 48', Toni Kroos 90'
Thụy Điển: Ola Toivonen 32'
Đức: Mesut Özil 45', Mario Götze 52', André Schürrle 57', André Schürrle 66', André Schürrle 76'
Thụy Điển: Tobias Hysén 6', Alexander Kačaniklić 42', Tobias Hysén 69'
Đức: Miroslav Klose 8', Miroslav Klose 15', Per Mertesacker 39', Mesut Özil 55'
Thụy Điển: Zlatan Ibrahimović 62', Mikael Lustig 64', Johan Elmander 76', Rasmus Elm 90'
Đức: Lukas Podolski 4', Lukas Podolski 12'
Thụy Điển: —
Đức: Thomas Häßler 11', Karl-Heinz Riedle 59', Karl-Heinz Riedle 88'
Thụy Điển: Tomas Brolin 64' (pen.), Kennet Andersson 89'
Đức: Rudi Völler 23', Matthias Herget 40'
Thụy Điển: Dan Corneliusson 63', Mats Magnusson 90'
Đức: Uwe Rahn 75', Karl-Heinz Rummenigge 88'
Thụy Điển: —
Đức: Wolfgang Overath 51', Rainer Bonhof 52', Jürgen Grabowski 76', Uli Hoeneß 89' (pen.)
Thụy Điển: Ralf Edström 24', Roland Sandberg 53'
Đức: Werner Krämer 45', Uwe Seeler 54'
Thụy Điển: Torbjörn Jonsson 44'
Đức: Rudolf Brunnenmeier 24'
Thụy Điển: Kurt Hamrin 86'
Đức: Hans Schäfer 24'
Thụy Điển: Lennart Skoglund 32', Gunnar Gren 81', Kurt Hamrin 88'
Đức: Otto Siffling 2', Fritz Szepan 8', Helmut Schön 48', Otto Siffling 57', Helmut Schön 63'
Thụy Điển: —
Đức: Karl Hohmann 60', Karl Hohmann 63'
Thụy Điển: Gösta Dunker 82'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).