Từ năm 1908
Đức và Thụy Sĩ đã gặp nhau 55 lần từ năm 1908: Đức thắng 37, Thụy Sĩ thắng 9, và 9 trận hòa. Đức dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 28 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Đức 147, Thụy Sĩ 73. Lần gặp gần nhất: Đức 4–3 Thụy Sĩ (Giao hữu, 27 thg 3, 2026).
55 lần gặp từ năm 1908. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | GER T | H | SUI T |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu | 47 | 34 | 5 | 8 |
| FIFA World Cup | 4 | 2 | 1 | 1 |
| UEFA Nations League | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Thế vận hội | 1 | 1 | 0 | 0 |
| EURO | 1 | 0 | 1 | 0 |
55 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Đức: Niclas Füllkrug 90'
Thụy Sĩ: Dan Ndoye 28'
Đức: Timo Werner 28', Kai Havertz 55', Serge Gnabry 60'
Thụy Sĩ: Mario Gavranović 5', Remo Freuler 26', Mario Gavranović 57'
Đức: İlkay Gündoğan 14'
Thụy Sĩ: Silvan Widmer 58'
Đức: Sigfried Held 16', Helmut Haller 21', Franz Beckenbauer 40', Franz Beckenbauer 52', Helmut Haller 77' (pen.)
Thụy Sĩ: —
Đức: Albert Brülls 45', Uwe Seeler 59'
Thụy Sĩ: Heinz Schneiter 73'
Đức: Wilhelm Hahnemann 8', Ernst Lörtscher 22' (PL)
Thụy Sĩ: Eugen Walaschek 42', Alfred Bickel 64', André Abegglen 75', André Abegglen 78'
Đức: Josef Gauchel 29'
Thụy Sĩ: André Abegglen 43'
Đức: Richard Hofmann 17', Josef Hornauer 42', Richard Hofmann 75', Richard Hofmann 85'
Thụy Sĩ: —
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).