Từ năm 1911
Italy và Thụy Sĩ đã gặp nhau 62 lần từ năm 1911: Italy thắng 29, Thụy Sĩ thắng 9, và 24 trận hòa. Italy dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 20 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Italy 111, Thụy Sĩ 70. Lần gặp gần nhất: Italy 0–2 Thụy Sĩ (EURO, 29 thg 6, 2024).
62 lần gặp từ năm 1911. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | ITA T | H | SUI T |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu | 32 | 15 | 13 | 4 |
| Central European International Cup | 12 | 8 | 4 | 0 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 6 | 1 | 4 | 1 |
| Vòng loại EURO | 6 | 3 | 3 | 0 |
| FIFA World Cup | 3 | 1 | 0 | 2 |
| EURO | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Thế vận hội | 1 | 0 | 0 | 1 |
62 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Italy: —
Thụy Sĩ: Remo Freuler 37', Rubén Vargas 46'
Italy: Giovanni Di Lorenzo 36'
Thụy Sĩ: Silvan Widmer 11'
Italy: Manuel Locatelli 26', Manuel Locatelli 52', Ciro Immobile 89'
Thụy Sĩ: —
Italy: Alessandro Del Piero 19', Alessandro Del Piero 61'
Thụy Sĩ: —
Italy: —
Thụy Sĩ: Marc Hottiger 56'
Italy: Roberto Baggio 83', Stefano Eranio 90'
Thụy Sĩ: Christophe Ohrel 17', Stéphane Chapuisat 21'
Italy: Roberto Donadoni 1', Alessandro Altobelli 52', Alessandro Altobelli 85' (pen.)
Thụy Sĩ: Jean-Paul Brigger 31', Martin Weber 88'
Italy: Gianni Rivera 39' (pen.), Gigi Riva 79'
Thụy Sĩ: —
Italy: Sandro Mazzola 3', Gigi Riva 13', Angelo Domenghini 45', Angelo Domenghini 67'
Thụy Sĩ: —
Italy: Gigi Riva 66', Gigi Riva 85' (pen.)
Thụy Sĩ: René-Pierre Quentin 34', Fritz Künzli 68'
Italy: Bruno Mora 2', Giacomo Bulgarelli 65', Giacomo Bulgarelli 67'
Thụy Sĩ: —
Italy: Fulvio Nesti 67'
Thụy Sĩ: Josef Hügi 14', Robert Ballaman 48', Josef Hügi 85', Jacques Fatton 90'
Italy: Giampiero Boniperti 44'
Thụy Sĩ: Robert Ballaman 18', Josef Hügi 78'
Italy: Giuseppe Della Valle 52'
Thụy Sĩ: Paul Sturzenegger 47', Max Abegglen 60'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).