Từ năm 1920
Tây Ban Nha và Italy đã gặp nhau 41 lần từ năm 1920: Tây Ban Nha thắng 14, Italy thắng 11, và 16 trận hòa. Tây Ban Nha dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 3 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Tây Ban Nha 46, Italy 46. Lần gặp gần nhất: Tây Ban Nha 1–0 Italy (EURO, 20 thg 6, 2024).
41 lần gặp từ năm 1920. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | ESP T | H | ITA T |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu | 21 | 8 | 8 | 5 |
| EURO | 8 | 2 | 4 | 2 |
| Thế vận hội | 4 | 1 | 1 | 2 |
| FIFA World Cup | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 2 | 1 | 1 | 0 |
| UEFA Nations League | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Cúp Liên đoàn các châu lục | 1 | 0 | 1 | 0 |
41 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Tây Ban Nha: Riccardo Calafiori 55' (PL)
Italy: —
Tây Ban Nha: Yéremy Pino 3', Joselu 88'
Italy: Ciro Immobile 11' (pen.)
Tây Ban Nha: Ferran Torres 17', Ferran Torres 45'
Italy: Lorenzo Pellegrini 83'
Tây Ban Nha: Álvaro Morata 80'
Italy: Federico Chiesa 60'
Tây Ban Nha: Isco 14', Isco 40', Álvaro Morata 77'
Italy: —
Tây Ban Nha: Vitolo 55'
Italy: Daniele De Rossi 82' (pen.)
Tây Ban Nha: —
Italy: Giorgio Chiellini 33', Graziano Pellè 90'
Tây Ban Nha: David Silva 14', Jordi Alba 41', Fernando Torres 84', Juan Mata 88'
Italy: —
Tây Ban Nha: Cesc Fàbregas 64'
Italy: Antonio Di Natale 61'
Tây Ban Nha: José Luis Caminero 58'
Italy: Dino Baggio 25', Roberto Baggio 88'
Tây Ban Nha: —
Italy: Gianluca Vialli 73'
Tây Ban Nha: —
Italy: Giuseppe Meazza 11'
Tây Ban Nha: Luis Regueiro 30'
Italy: Giovanni Ferrari 44'
Tây Ban Nha: José Maria Yermo 47'
Italy: Mario Magnozzi 14', Angelo Schiavio 15', Adolfo Baloncieri 18', Fulvio Bernardini 40', Enrico Rivolta 72', Virgilio Levratto 76', Virgilio Levratto 77'
Tây Ban Nha: Domingo Zaldua 11'
Italy: Adolfo Baloncieri 63'
Tây Ban Nha: —
Italy: Pedro Vallana 84' (PL)
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).