Từ năm 1909
Đức và Hungary đã gặp nhau 40 lần từ năm 1909: Đức thắng 15, Hungary thắng 12, và 13 trận hòa. Đức dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 3 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Đức 82, Hungary 69. Lần gặp gần nhất: Đức 1–1 Hungary (UEFA Nations League, 19 thg 11, 2024).
40 lần gặp từ năm 1909. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | GER T | H | HUN T |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu | 31 | 12 | 10 | 9 |
| UEFA Nations League | 4 | 1 | 2 | 1 |
| FIFA World Cup | 2 | 1 | 0 | 1 |
| EURO | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Thế vận hội | 1 | 0 | 0 | 1 |
40 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Đức: Felix Nmecha 76'
Hungary: Dominik Szoboszlai 90' (pen.)
Đức: Niclas Füllkrug 27', Jamal Musiala 58', Florian Wirtz 66', Aleksandar Pavlović 77', Kai Havertz 81' (pen.)
Hungary: —
Đức: Jamal Musiala 22', İlkay Gündoğan 67'
Hungary: —
Đức: —
Hungary: Ádám Szalai 17'
Đức: Jonas Hofmann 9'
Hungary: Zsolt Nagy 6'
Đức: Kai Havertz 66', Leon Goretzka 84'
Hungary: Ádám Szalai 11', András Schäfer 68'
Đức: Max Morlock 10', Helmut Rahn 18', Helmut Rahn 84'
Hungary: Ferenc Puskás 6', Zoltán Czibor 8'
Đức: Alfred Pfaff 25', Helmut Rahn 77', Richard Herrmann 84'
Hungary: Sándor Kocsis 3', Ferenc Puskás 17', Sándor Kocsis 21', Nándor Hidegkuti 52', Nándor Hidegkuti 54', Sándor Kocsis 69', József Tóth 75', Sándor Kocsis 78'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).