Đan Mạch và Na Uy đã gặp nhau 88 lần từ năm 1912: Đan Mạch thắng 53, Na Uy thắng 23, và 12 trận hòa. Đan Mạch dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 30 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Đan Mạch 224, Na Uy 107. Lần gặp gần nhất: Đan Mạch 2–3 Na Uy (UEFA Nations League, 24 thg 9, 2026). Lần gặp tới: 17 thg 11 (UEFA Nations League).
Đan Mạch: Jon Dahl Tomasson 22', Jon Dahl Tomasson 72'
Na Uy: John Arne Riise 54', John Carew 90'
B0–2NGiao hữu
Giao hữu
B1–2KGiao hữu
Giao hữu
T1–0NGiao hữu
Giao hữu
Hiện cả 88 lần gặp
T2–1KGiao hữu
Giao hữu
B0–1KGiao hữu
Giao hữu
T5–1KVòng loại FIFA World Cup
Vòng loại FIFA World Cup
Đan Mạch: Michael Laudrup 56', Søren Lerby 63', Preben Elkjær 65', Klaus Berggreen 75', Klaus Berggreen 78'
Na Uy: Tom Sundby 44'
T1–0NVòng loại FIFA World Cup
Vòng loại FIFA World Cup
Đan Mạch: Preben Elkjær 56'
Na Uy: —
B1–2KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T2–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T3–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T2–1KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T2–0KGiao hữu
Giao hữu
T3–0NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H0–0KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T1–0KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T1–0NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T4–1KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B0–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B0–2KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T5–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T5–0KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B0–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H2–2KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T2–0NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T4–0KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T6–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T4–0KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T3–0NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B1–2NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H2–2KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B1–3TLGiao hữu
Giao hữu
T2–0TLGiao hữu
Giao hữu
B2–3NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H1–1KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B0–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B1–2TLGiao hữu
Giao hữu
T1–0KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B1–3NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B0–2KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B1–4NGiao hữu
Giao hữu
T4–0NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T2–0KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B1–2NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T5–3KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T7–1NGiao hữu
Giao hữu
T2–0NGiao hữu
Giao hữu
B1–2KGiao hữu
Giao hữu
T5–1KGiao hữu
Giao hữu
T4–2NGiao hữu
Giao hữu
T4–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T6–3NGiao hữu
Giao hữu
H1–1KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T5–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H3–3KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T1–0NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B1–3KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H2–2NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T2–1KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T3–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B0–1KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B2–5NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T3–2KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T3–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T1–0KGiao hữu
Giao hữu
H2–2KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T5–1NGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T3–1KGiải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T2–1NGiao hữu
Giao hữu
H3–3KGiao hữu
Giao hữu
T3–1NGiao hữu
Giao hữu
H1–1KGiao hữu
Giao hữu
B2–3KGiao hữu
Giao hữu
T5–1NGiao hữu
Giao hữu
T4–0NGiao hữu
Giao hữu
B1–3KGiao hữu
Giao hữu
T12–0NGiao hữu
Giao hữu
T2–1KGiao hữu
Giao hữu
T8–0NGiao hữu
Giao hữu
T2–0KGiao hữu
Giao hữu
T8–1NGiao hữu
Giao hữu
T7–0TLThế vận hội
Thế vận hội
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).