T 29 thg 10, 1986 1–0 N Vòng loại EURO
Vòng loại EURO
Đan Mạch: Jens Jørn Bertelsen 68'
Phần Lan: —
T 11 thg 8, 1982 3–2 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 12 thg 8, 1981 2–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 26 thg 9, 1979 1–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 29 thg 8, 1979 0–0 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 22 thg 6, 1977 2–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 25 thg 6, 1975 2–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 6 thg 6, 1974 1–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 7 thg 6, 1972 3–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 8 thg 9, 1971 0–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 3 thg 6, 1970 1–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 10 thg 9, 1969 5–2 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 4 thg 6, 1968 3–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 22 thg 10, 1967 3–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 18 thg 9, 1966 1–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 9 thg 6, 1965 3–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 6 thg 9, 1964 1–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 3 thg 6, 1963 1–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 16 thg 9, 1962 6–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 15 thg 10, 1961 9–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 10 thg 8, 1960 2–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 4 thg 10, 1959 4–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 14 thg 9, 1958 4–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 13 thg 10, 1957 3–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 18 thg 6, 1957 0–2 K Giao hữu
Giao hữu
T 16 thg 9, 1956 4–0 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 19 thg 6, 1955 2–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
H 13 thg 6, 1954 2–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 4 thg 10, 1953 6–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 5 thg 10, 1952 1–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 30 thg 9, 1951 1–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 27 thg 8, 1950 2–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 11 thg 9, 1949 0–2 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 15 thg 6, 1948 3–0 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 5 thg 10, 1947 4–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 1 thg 9, 1946 5–2 K Giao hữu
Giao hữu
T 17 thg 9, 1939 8–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 15 thg 6, 1939 5–0 N Giao hữu
Giao hữu
B 31 thg 8, 1938 1–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 17 thg 10, 1937 2–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 30 thg 6, 1936 4–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 6 thg 10, 1935 5–1 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 3 thg 7, 1934 1–2 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 8 thg 10, 1933 2–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 30 thg 8, 1932 2–4 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 11 thg 10, 1931 2–3 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 16 thg 6, 1930 6–1 K Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
T 13 thg 10, 1929 8–0 N Giải vô địch Bắc Âu
Giải vô địch Bắc Âu
B 20 thg 6, 1926 2–3 K Giao hữu
Giao hữu
H 27 thg 9, 1925 3–3 N Giao hữu
Giao hữu