Từ năm 1923
CH Séc và Romania đã gặp nhau 31 lần từ năm 1923: CH Séc thắng 17, Romania thắng 7, và 7 trận hòa. CH Séc dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 10 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: CH Séc 64, Romania 36. Lần gặp gần nhất: CH Séc 0–2 Romania (Vòng loại FIFA World Cup, 3 thg 9, 2005).
Bao gồm các trận thi đấu dưới tên Czechoslovakia.
31 lần gặp từ năm 1923. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | CZE T | H | ROU T |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu | 14 | 7 | 5 | 2 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 8 | 5 | 1 | 2 |
| Vòng loại EURO | 6 | 4 | 1 | 1 |
| FIFA World Cup | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Balkan Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
31 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
CH Séc: —
Romania: Adrian Mutu 28', Adrian Mutu 56'
CH Séc: Jan Koller 36'
Romania: —
CH Séc: Petr Vrabec 13', Radoslav Látal 37', Peter Dubovský 58', Peter Dubovský 84', Peter Dubovský 90'
Romania: Florin Răducioiu 26', Florin Răducioiu 55'
CH Séc: Václav Němeček 82' (pen.)
Romania: Ilie Dumitrescu 49'
CH Séc: Milan Luhový 85'
Romania: Ion Geolgău 68'
CH Séc: Ladislav Vízek 40' (pen.)
Romania: —
CH Séc: Ján Čapkovič 50'
Romania: Emerich Dembrovschi 26', Nicolae Dobrin 52'
CH Séc: František Veselý 88'
Romania: —
CH Séc: Ladislav Petráš 5'
Romania: Alexandru Neagu 52', Florea Dumitrache 75' (pen.)
CH Séc: František Knebort 3', František Knebort 66', Karol Jokl 90'
Romania: Dan Coe 23'
CH Séc: —
Romania: Viorel Mateianu 34'
CH Séc: Titus Buberník 1', Titus Buberník 15', Vlastimil Bubník 18'
Romania: —
CH Séc: Josef Masopust 8', Vlastimil Bubník 45'
Romania: —
CH Séc: František Šafránek 38' (pen.)
Romania: —
CH Séc: Emil Pažický 54', František Vlk 63'
Romania: —
CH Séc: Antonín Puč 50', Oldřich Nejedlý 67'
Romania: Ștefan Dobay 11'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).