Từ năm 1922
Romania và Serbia đã gặp nhau 45 lần từ năm 1922: Romania thắng 18, Serbia thắng 20, và 7 trận hòa. Serbia dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 2 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Romania 65, Serbia 77. Lần gặp gần nhất: Romania 0–0 Serbia (UEFA Nations League, 14 thg 10, 2018).
Bao gồm các trận thi đấu dưới tên Yugoslavia.
45 lần gặp từ năm 1922. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | ROU T | H | SRB T |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu | 23 | 10 | 4 | 9 |
| Balkan Cup | 10 | 5 | 0 | 5 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 7 | 2 | 1 | 4 |
| Vòng loại EURO | 2 | 1 | 0 | 1 |
| UEFA Nations League | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Millennium Cup | 1 | 0 | 0 | 1 |
45 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Romania: Nicolae Stanciu 48' (pen.), George Țucudean 68'
Serbia: Aleksandar Mitrović 26', Aleksandar Mitrović 63'
Romania: —
Serbia: Nikola Žigić 37', Marko Pantelić 50', Zdravko Kuzmanović 78', Milan Jovanović 87', Milan Jovanović 90'
Romania: Ciprian Marica 50', Dorel Stoica 74'
Serbia: Milan Jovanović 18', Dorel Stoica 44' (PL), Branislav Ivanović 59'
Romania: Marcel Răducanu 79'
Serbia: Zlatko Vujović 48', Blaž Slišković 50'
Romania: Ştefan Sameş 62', Ştefan Sameş 68', Anghel Iordănescu 75' (pen.)
Serbia: Vladimir Petrović 22' (pen.), Damir Desnica 90'
Romania: Iosif Vigu 2', Anghel Iordănescu 40', László Bölöni 43', Dudu Georgescu 67'
Serbia: Safet Sušić 14', Dražen Mužinić 18', Safet Sušić 51', Safet Sušić 62', Aleksandar Trifunović 79', Zoran Filipović 84'
Romania: Dudu Georgescu 37', Anghel Iordănescu 44'
Serbia: —
Romania: —
Serbia: Miloš Milutinović 52', Miloš Milutinović 58'
Romania: Alexandru Ene 78'
Serbia: Muhamed Mujić 79'
Romania: Sándor Schwartz 38', Ștefan Dobay 74'
Serbia: Vladimir Kragić 71'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).