Từ năm 1963
Fiji và New Caledonia đã gặp nhau 33 lần từ năm 1963: Fiji thắng 16, New Caledonia thắng 11, và 6 trận hòa. Fiji dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 5 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Fiji 60, New Caledonia 61. Lần gặp gần nhất: Fiji 2–1 New Caledonia (MSG Prime Minister's Cup, 30 thg 9, 2026).
Kết quả gần nhất
Fiji 2–1 New Caledonia
· MSG Prime Minister's Cup · Suva
33 lần gặp từ năm 1963. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | FIJ T | H | NCL T |
|---|---|---|---|---|
| South Pacific Games | 9 | 4 | 1 | 4 |
| Melanesia Cup | 7 | 5 | 2 | 0 |
| Oceania Nations Cup | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Giao hữu | 3 | 2 | 0 | 1 |
| MSG Prime Minister's Cup | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Pacific Games | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Pacific Mini Games | 1 | 1 | 0 | 0 |
| South Pacific Mini Games | 1 | 0 | 0 | 1 |
33 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Fiji: Roy Krishna 45' (pen.)
New Caledonia: Jean-Jacques Katrawa 59'
Fiji: Sairusi Nalaubu 11', Sairusi Nalaubu 89'
New Caledonia: Jordan Wetria 78'
Fiji: Epeli Saukuru 66'
New Caledonia: Emile Ounei 43' (pen.), Richard Sele 73'
Fiji: Saula Waqa 45', Roy Krishna 54'
New Caledonia: Mone Wamowe 13', Mone Wamowe 24'
Fiji: —
New Caledonia: Pierre Wajoka 29' (pen.), Michel Hmaé 32', Michel Hmaé 61', Marius Mapou 64'
Fiji: Valerio Nawatu 2', Osea Vakatalesau 27', Osea Vakatalesau 86'
New Caledonia: Ramon Gjamaci 66', Mael Kaudre 83', Michel Hmaé 87'
Fiji: Veresa Toma 23', Junior Bukaudi 49'
New Caledonia: Andre Sinedo 79'
Fiji: Mohamed Salim 1'
New Caledonia: Jean Xowie 37', Jacob Xowie 59'
Fiji: —
New Caledonia: Segin Wayewol, Segin Wayewol
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).