Từ năm 1946
Albania và Romania đã gặp nhau 17 lần từ năm 1946: Albania thắng 3, Romania thắng 11, và 3 trận hòa. Romania dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 8 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Albania 10, Romania 41. Lần gặp gần nhất: Albania 1–0 Romania (EURO, 19 thg 6, 2016).
17 lần gặp từ năm 1946. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | ALB T | H | ROU T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại EURO | 6 | 0 | 2 | 4 |
| Giao hữu | 5 | 0 | 1 | 4 |
| Balkan Cup | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 2 | 0 | 0 | 2 |
| EURO | 1 | 1 | 0 | 0 |
17 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Albania: Armando Sadiku 43'
Romania: —
Albania: Hamdi Salihi 24'
Romania: Srdjan Luchin 77'
Albania: Gjergji Muzaka 87'
Romania: Bogdan Stancu 80'
Albania: Edmond Kapllani 64'
Romania: Nicolae Dică 22', Gabriel Tamaş 53', Daniel Niculae 62', Daniel Niculae 65', Ciprian Marica 69' (pen.), Nicolae Dică 71' (pen.)
Albania: —
Romania: Nicolae Dică 65', Adrian Mutu 75' (pen.)
Albania: —
Romania: Michael Klein 61'
Albania: Sokol Kushta 35'
Romania: Victor Pițurcă 2', László Bölöni 42', Gheorghe Hagi 44' (pen.), Gheorghe Hagi 54', Adrian Bumbescu 70'
Albania: Sabah Bizi 87'
Romania: Ion Dumitru 12', Florea Dumitrache 25', Florea Dumitrache 57' (pen.), Teodor Țarălungă 72'
Albania: —
Romania: Nicolae Dobrin 38', Emerich Dembrovschi 41'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).