Từ năm 1966
Síp và Romania đã gặp nhau 17 lần từ năm 1966: Síp thắng 1, Romania thắng 12, và 4 trận hòa. Romania dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 11 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Síp 14, Romania 45. Lần gặp gần nhất: Síp 2–2 Romania (Vòng loại FIFA World Cup, 9 thg 9, 2025).
17 lần gặp từ năm 1966. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | CYP T | H | ROU T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại EURO | 6 | 0 | 1 | 5 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Giao hữu | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Cyprus International Tournament | 2 | 1 | 1 | 0 |
| UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 2 |
17 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Síp: Loizos Loizou 29', Charalampos Charalampous 76'
Romania: Denis Drăguș 2', Denis Drăguș 18'
Síp: —
Romania: Florin Tănase 43', Dennis Man 45'
Síp: Ioannis Pittas 52'
Romania: Daniel Bîrligea 2', Răzvan Marin 41', Răzvan Marin 80', Florinel Coman 83'
Síp: —
Romania: Dennis Man 16', Răzvan Marin 25' (pen.), Radu Drăgușin 36'
Síp: Andreas Sotiriou 23'
Romania: Ilie Dumitrescu 33', Ilie Dumitrescu 55'
Síp: Pambos Pittas 39' (pen.)
Romania: Gheorghe Popescu 4', Florin Răducioiu 36', Gheorghe Hagi 73', Ovidiu Hanganu 86'
Síp: —
Romania: László Bölöni 78'
Síp: Fivos Vrahimis 29'
Romania: Florea Văetuș 16', Rodion Cămătaru 18', László Bölöni 71'
Síp: —
Romania: Gheorghe Mulţescu 40', Marcel Răducanu 75'
Síp: Sotiris Kaiafas 31'
Romania: Ionel Augustin 30'
Síp: —
Romania: Mircea Lucescu 4', Florea Martinovici 15', Emil Dumitriu 24', Ion Ionescu 47', Emil Dumitriu 52', Emil Dumitriu 77', Ion Ionescu 86'
Síp: Costakis Pierides 31'
Romania: Mircea Dridea 49', Mircea Lucescu 51', Constantin Frățilă 65', Constantin Frățilă 74', Mircea Dridea 82'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).