Từ năm 1951
Đức và Thổ Nhĩ Kỳ đã gặp nhau 22 lần từ năm 1951: Đức thắng 14, Thổ Nhĩ Kỳ thắng 4, và 4 trận hòa. Đức dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 10 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Đức 54, Thổ Nhĩ Kỳ 19. Lần gặp gần nhất: Đức 2–3 Thổ Nhĩ Kỳ (Giao hữu, 18 thg 11, 2023).
22 lần gặp từ năm 1951. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | GER T | H | TUR T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại EURO | 10 | 6 | 3 | 1 |
| Giao hữu | 9 | 5 | 1 | 3 |
| FIFA World Cup | 2 | 2 | 0 | 0 |
| EURO | 1 | 1 | 0 | 0 |
22 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Đức: Mario Gómez 35', Thomas Müller 66', Bastian Schweinsteiger 86' (pen.)
Thổ Nhĩ Kỳ: Hakan Balta 79'
Đức: Miroslav Klose 42', Mesut Özil 79', Miroslav Klose 87'
Thổ Nhĩ Kỳ: —
Đức: Bastian Schweinsteiger 26', Miroslav Klose 79', Philipp Lahm 90'
Thổ Nhĩ Kỳ: Uğur Boral 22', Semih Şentürk 86'
Đức: —
Thổ Nhĩ Kỳ: Hakan Şükür 70'
Đức: Rudi Völler 44', Karl-Heinz Rummenigge 60', Rudi Völler 65', Uli Stielike 66', Karl-Heinz Rummenigge 74' (pen.)
Thổ Nhĩ Kỳ: Hasan Şengün 69'
Đức: Karl-Heinz Rummenigge 30' (pen.), Wolfgang Dremmler 36', Karl-Heinz Rummenigge 71'
Thổ Nhĩ Kỳ: —
Đức: Klaus Fischer 15', Herbert Zimmermann 89'
Thổ Nhĩ Kỳ: —
Đức: Gerd Müller 43', Gerd Müller 47', Horst Köppel 73'
Thổ Nhĩ Kỳ: —
Đức: Gerd Müller 37' (pen.)
Thổ Nhĩ Kỳ: Kamuran Yavuz 15'
Đức: Ottmar Walter 7', Hans Schäfer 12', Max Morlock 30', Max Morlock 60', Fritz Walter 62', Max Morlock 77', Hans Schäfer 79'
Thổ Nhĩ Kỳ: Mustafa Ertan 21', Lefter Küçükandonyadis 82'
Đức: Hans Schäfer 14', Bernhard Klodt 52', Ottmar Walter 60', Max Morlock 84'
Thổ Nhĩ Kỳ: Suat Mamat 2'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).