Từ năm 1997
Đức và Ukraine đã gặp nhau 10 lần từ năm 1997: Đức thắng 5, Ukraine thắng 0, và 5 trận hòa. Đức dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 5 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Đức 20, Ukraine 10. Lần gặp gần nhất: Đức 0–0 Ukraine (Giao hữu, 3 thg 6, 2024).
10 lần gặp từ năm 1997. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | GER T | H | UKR T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại FIFA World Cup | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Giao hữu | 3 | 0 | 3 | 0 |
| UEFA Nations League | 2 | 2 | 0 | 0 |
| EURO | 1 | 1 | 0 | 0 |
10 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Đức: Leroy Sané 23', Timo Werner 33', Timo Werner 64'
Ukraine: Roman Yaremchuk 12'
Đức: Matthias Ginter 20', Leon Goretzka 49'
Ukraine: Ruslan Malinovskyi 77' (pen.)
Đức: Shkodran Mustafi 19', Bastian Schweinsteiger 90'
Ukraine: —
Đức: Michael Ballack 4', Oliver Neuville 11', Marko Rehmer 15', Michael Ballack 51'
Ukraine: Andriy Shevchenko 90'
Đức: Michael Ballack 31'
Ukraine: Hennadiy Zubov 18'
Đức: Oliver Bierhoff 62', Mario Basler 71'
Ukraine: —
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).