Từ năm 1938
Hy Lạp và Hungary đã gặp nhau 23 lần từ năm 1938: Hy Lạp thắng 10, Hungary thắng 6, và 7 trận hòa. Hy Lạp dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 4 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Hy Lạp 33, Hungary 37. Lần gặp gần nhất: Hy Lạp 0–0 Hungary (Giao hữu, 31 thg 3, 2026).
23 lần gặp từ năm 1938. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | GRE T | H | HUN T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại EURO | 10 | 6 | 3 | 1 |
| Giao hữu | 6 | 2 | 2 | 2 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 5 | 1 | 2 | 2 |
| UEFA Nations League | 2 | 1 | 0 | 1 |
23 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Hy Lạp: Kostas Mitroglou 65'
Hungary: —
Hy Lạp: Kostas Manolas 18'
Hungary: Roland Sallai 15', László Kleinheisler 43'
Hy Lạp: Kostas Stafylidis 5', Panagiotis Tachtsidis 57', Konstantinos Mitroglou 79', Panagiotis Kone 86'
Hungary: Gergő Lovrencsics 26', Krisztián Németh 55', Krisztián Németh 75'
Hy Lạp: Vilmos Vanczák 22' (PL), Angelos Basinas 59' (pen.)
Hungary: Ákos Buzsáky 7'
Hy Lạp: Theofanis Gekas 16', Giourkas Seitaridis 29'
Hungary: —
Hy Lạp: Stratos Apostolakis 70' (pen.)
Hungary: —
Hy Lạp: —
Hungary: Lajos Détári 4', György Bognár 12', Ferenc Mészáros 15'
Hy Lạp: Tasos Mitropoulos 38', Nikos Anastopoulos 65'
Hungary: Imre Boda 73'
Hy Lạp: Nikos Anastopoulos 9', Nikos Anastopoulos 55'
Hungary: József Kardos 12', András Törőcsik 40'
Hy Lạp: Nikos Anastopoulos 15', Georgios Kostikos 32', Lakis Papaioannou 56'
Hungary: Tibor Nyilasi 24', Gyula Hajszán 88'
Hy Lạp: Maik Galakos 58', Maik Galakos 67', Christos Ardizoglou 71', Thomas Mavros 89'
Hungary: Béla Várady 90'
Hy Lạp: —
Hungary: László Pusztai 13', Tibor Nyilasi 15', László Fazekas 88'
Hy Lạp: Mimis Papaioannou 68'
Hungary: Zoltán Kereki 84'
Hy Lạp: Lefteris Makris 89'
Hungary: Gyula Zsengellér 15', Pál Titkos 18', Gyula Zsengellér 23' (pen.), Gyula Zsengellér 25', Jenő Vincze 26', József Nemes 34', József Nemes 40', József Nemes 52', Gyula Zsengellér 65', Pál Titkos 75', Gyula Zsengellér 81'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).