Kenya và Tanzania đã gặp nhau 70 lần từ năm 1946: Kenya thắng 38, Tanzania thắng 18, và 14 trận hòa. Kenya dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 20 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Kenya 132, Tanzania 78. Lần gặp gần nhất: Kenya 2–0 Tanzania (Mapinduzi Cup, 7 thg 1, 2025).
Lần gặp đầu tiên
Kenya 3–0 Tanzania
18 thg 9, 1946 · Giao hữu
Lần gặp gần nhất
Kenya 2–0 Tanzania
7 thg 1, 2025 · Mapinduzi Cup
Trận thắng đậm nhất của Kenya
Kenya 9–0 Tanzania
27 thg 11, 1956 · Giao hữu
Trận thắng đậm nhất của Tanzania
Kenya 0–5 Tanzania
19 thg 7, 1980 · Vòng loại FIFA World Cup
Nhận định trận đấu và phong độ hiện tại
Kenya · 5 trận gần nhất
HHòa trước Rwanda, 0–0, 5 thg 10, 2026 (Giao hữu)
BThua trước Guinea, 0–1, 1 thg 10, 2026 (Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi)
HHòa trước Eritrea, 1–1, 26 thg 9, 2026 (Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi)
HHòa trước Lesotho, 1–1, 4 thg 6, 2026 (Giao hữu)
TThắng trước Grenada, 3–0, 30 thg 3, 2026 (FIFA Series)
Tanzania · 5 trận gần nhất
HHòa trước Madagascar, 1–1, 29 thg 9, 2026 (Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi)
BThua trước Guinea-Bissau, 0–2, 25 thg 9, 2026 (Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi)
TThắng trước Ma Cao, 6–0, 29 thg 3, 2026 (FIFA Series)
BThua trước Liechtenstein, 0–1, 26 thg 3, 2026 (FIFA Series)
BThua trước Morocco, 0–1, 4 thg 1, 2026 (Cúp các quốc gia châu Phi)
Cuộc đối đầu qua từng trận
70 lần gặp từ năm 1946. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
Kenya thắng
Hòa
Tanzania thắng
Chung kết World Cup hoặc giải châu lục
Càng lớn = cách biệt càng rộng
194019501960197019801990200020102020
↑ Kenya thắng↓ Tanzania thắng
KEN=TAN
1940
1950
1960
1970
1980
1990
2000
2010
2020
Cán cân mọi thời đạiChênh lệch số trận thắng sau mỗi lần gặp
KEN +201958 · KEN nhỉnh hơn0–5 · 1980
Bàn thắng theo thập niên
↑ KENTAN ↓
Thập niên 1940: Kenya 3 bàn, Tanzania 2 bàn
3
2
’40
Thập niên 1950: Kenya 25 bàn, Tanzania 8 bàn
25
8
’50
Thập niên 1960: Kenya 42 bàn, Tanzania 26 bàn
42
26
’60
Thập niên 1970: Kenya 8 bàn, Tanzania 10 bàn
8
10
’70
Thập niên 1980: Kenya 14 bàn, Tanzania 12 bàn
14
12
’80
Thập niên 1990: Kenya 6 bàn, Tanzania 4 bàn
6
4
’90
Thập niên 2000: Kenya 23 bàn, Tanzania 9 bàn
23
9
’00
Thập niên 2010: Kenya 7 bàn, Tanzania 6 bàn
7
6
’10
Thập niên 2020: Kenya 4 bàn, Tanzania 1 bàn
4
1
’20
Theo giải đấu
Giải đấu
ST
KEN T
H
TAN T
Giao hữu
44
24
9
11
CECAFA Cup
18
10
3
5
Vòng loại FIFA World Cup
4
2
1
1
Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi
2
0
1
1
Cúp các quốc gia châu Phi
1
1
0
0
Mapinduzi Cup
1
1
0
0
Tất cả các lần gặp
70 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
T2–0TLMapinduzi Cup
Mapinduzi Cup
T2–1NGiao hữu
Giao hữu
T3–2TLCúp các quốc gia châu Phi
Cúp các quốc gia châu Phi
Kenya: Michael Olunga 39', Johanna Omolo 62', Michael Olunga 80'
Tanzania: Simon Msuva 6', Mbwana Samatta 40'
T1–0NCECAFA Cup
CECAFA Cup
H1–1NGiao hữu
Giao hữu
T1–0NCECAFA Cup
CECAFA Cup
B0–1KGiao hữu
Giao hữu
B0–1KGiao hữu
Giao hữu
H1–1KGiao hữu
Giao hữu
T2–1TLCECAFA Cup
CECAFA Cup
Hiện cả 70 lần gặp
B1–2KCECAFA Cup
CECAFA Cup
H0–0KGiao hữu
Giao hữu
T3–0NVòng loại FIFA World Cup
Vòng loại FIFA World Cup
Kenya: Dennis Oliech 9', Mike Okoth Origi 30', Dennis Oliech 32'
Tanzania: —
H0–0KVòng loại FIFA World Cup
Vòng loại FIFA World Cup
T4–0NGiao hữu
Giao hữu
T3–2KCECAFA Cup
CECAFA Cup
B0–1KCECAFA Cup
CECAFA Cup
T5–0KGiao hữu
Giao hữu
T1–0NGiao hữu
Giao hữu
B1–3KGiao hữu
Giao hữu
T3–0NGiao hữu
Giao hữu
T1–0KGiao hữu
Giao hữu
B0–1NCECAFA Cup
CECAFA Cup
T2–1NGiao hữu
Giao hữu
T2–1KGiao hữu
Giao hữu
H1–1KGiao hữu
Giao hữu
T2–1NCECAFA Cup
CECAFA Cup
T2–0TLCECAFA Cup
CECAFA Cup
T3–2TLCECAFA Cup
CECAFA Cup
T3–2TLCECAFA Cup
CECAFA Cup
H0–0NCECAFA Cup
CECAFA Cup
T1–0KCECAFA Cup
CECAFA Cup
B0–1KCECAFA Cup
CECAFA Cup
B0–5KVòng loại FIFA World Cup
Vòng loại FIFA World Cup
Kenya: —
Tanzania: Peter Tino 44', Peter Tino 70', Mohammed Adolf Rishard 70', Thuwein Ali 72', Thuwein Ali 80'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).