Từ năm 2010
Morocco và Tanzania đã gặp nhau 8 lần từ năm 2010: Morocco thắng 7, Tanzania thắng 1, và 0 trận hòa. Morocco dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 6 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Morocco 15, Tanzania 5. Lần gặp gần nhất: Morocco 1–0 Tanzania (Cúp các quốc gia châu Phi, 4 thg 1, 2026).
8 lần gặp từ năm 2010. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | MAR T | H | TAN T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại FIFA World Cup | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Vòng loại Cúp các quốc gia châu Phi | 2 | 2 | 0 | 0 |
8 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Morocco: Brahim Díaz 64'
Tanzania: —
Morocco: Nayef Aguerd 51', Brahim Díaz 58' (pen.)
Tanzania: —
Morocco: Romain Saïss 30', Azzedine Ounahi 77', Youssef En-Nesyri 80'
Tanzania: —
Morocco: Hakim Ziyech 28', Bakari Mwamnyeto 54' (PL)
Tanzania: —
Morocco: Abderrazak Hamdallah 39' (pen.), Youssef El-Arabi 51'
Tanzania: Amri Kiemba 26'
Morocco: Youssef El-Arabi 90'
Tanzania: Thomas Ulimwengu 46', Mbwana Samatta 67', Mbwana Samatta 79'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).