Từ năm 1966
Phần Lan và Hy Lạp đã gặp nhau 20 lần từ năm 1966: Phần Lan thắng 6, Hy Lạp thắng 11, và 3 trận hòa. Hy Lạp dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 5 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Phần Lan 22, Hy Lạp 34. Lần gặp gần nhất: Phần Lan 0–2 Hy Lạp (UEFA Nations League, 17 thg 11, 2024).
20 lần gặp từ năm 1966. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | FIN T | H | GRE T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại EURO | 12 | 4 | 3 | 5 |
| UEFA Nations League | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Vòng loại FIFA World Cup | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Cyprus International Tournament | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giao hữu | 1 | 0 | 0 | 1 |
20 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Phần Lan: —
Hy Lạp: Tasos Bakasetas 52', Christos Tzolis 56'
Phần Lan: —
Hy Lạp: Fotis Ioannidis 23', Benjamin Källman 37' (PL), Fotis Ioannidis 76'
Phần Lan: Teemu Pukki 27'
Hy Lạp: Petros Mantalos 47', Konstantinos Galanopoulos 70'
Phần Lan: Teemu Pukki 52' (pen.)
Hy Lạp: —
Phần Lan: —
Hy Lạp: Albin Granlund 25' (PL)
Phần Lan: Pyry Soiri 46', Glen Kamara 89'
Hy Lạp: —
Phần Lan: Joel Pohjanpalo 75'
Hy Lạp: —
Phần Lan: Jarkko Hurme 55'
Hy Lạp: Nikolaos Karelis 24'
Phần Lan: Mikael Forssell 14', Aki Riihilahti 21', Joonas Kolkka 38', Mikael Forssell 45', Jari Litmanen 53'
Hy Lạp: Giorgos Karagounis 30'
Phần Lan: —
Hy Lạp: Nikos Liberopoulos 59'
Phần Lan: Jari Litmanen 45' (pen.), Ari Hjelm 54'
Hy Lạp: Demis Nikolaidis 6'
Phần Lan: —
Hy Lạp: Dimitris Markos 23', Daniel Batista Lima 70', Nikos Machlas 76', Nikos Machlas 90'
Phần Lan: —
Hy Lạp: Dimitris Saravakos 49', Stefanos Borbokis 51'
Phần Lan: Kari Ukkonen 50'
Hy Lạp: Panagiotis Tsalouchidis 74'
Phần Lan: Aki Heiskanen 61'
Hy Lạp: Takis Nikoloudis 15', Georgios Delikaris 23', Takis Nikoloudis 25', Thomas Mavros 38', Thomas Mavros 44', Georgios Delikaris 47', Thomas Mavros 75' (pen.), Maik Galakos 81'
Phần Lan: Atik Ismail 35', Jyrki Nieminen 80', Atik Ismail 82'
Hy Lạp: —
Phần Lan: Juhani Peltonen 18'
Hy Lạp: Stathis Chaitas 39'
Phần Lan: Pertti Mäkipää 57'
Hy Lạp: Alekos Alexiadis 39', Alekos Alexiadis 86'
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).