Từ năm 1960
Đức và Hy Lạp đã gặp nhau 12 lần từ năm 1960: Đức thắng 7, Hy Lạp thắng 1, và 4 trận hòa. Đức dẫn trước trong lịch sử đối đầu với 6 trận thắng nhiều hơn. Bàn thắng: Đức 23, Hy Lạp 11. Lần gặp gần nhất: Đức 0–0 Hy Lạp (UEFA Nations League, 4 thg 10, 2026).
12 lần gặp từ năm 1960. Di chuột hoặc chạm vào một trận để xem chi tiết.
| Giải đấu | ST | GER T | H | GRE T |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại FIFA World Cup | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Giao hữu | 2 | 2 | 0 | 0 |
| EURO | 2 | 1 | 1 | 0 |
| Vòng loại EURO | 2 | 0 | 2 | 0 |
| UEFA Nations League | 2 | 0 | 1 | 1 |
12 trận, mới nhất trước, kèm cầu thủ ghi bàn nếu có ghi nhận.
Đức: Philipp Lahm 39', Sami Khedira 61', Miroslav Klose 68', Marco Reus 74'
Hy Lạp: Georgios Samaras 55', Dimitris Salpingidis 89' (pen.)
Đức: Marko Rehmer 6', Michael Ballack 25' (pen.), Miroslav Klose 82', Marco Bode 90'
Hy Lạp: Angelos Charisteas 20', Georgios Georgiadis 43'
Đức: Sebastian Deisler 18', Mehmet Scholl 78'
Hy Lạp: —
Đức: Jupp Heynckes 68'
Hy Lạp: Georgios Delikaris 78'
Đức: Bernhard Cullmann 51', Herbert Wimmer 83'
Hy Lạp: Georgios Delikaris 13', Kostas Eleftherakis 70'
Đức: Uwe Seeler 5', Uwe Seeler 27'
Hy Lạp: Andreas Papaemmanouil 59'
Đức: Gert Dörfel 8', Albert Brülls 31', Helmut Haller 42'
Hy Lạp: —
Nguồn: martj42/international_results (các trận quốc tế từ năm 1872, bộ dữ liệu mở giấy phép MIT) và ESPN cho kết quả và lịch thi đấu mới nhất. Các đội tiền thân theo cách tính của FIFA (Nam Tư → Serbia, Tiệp Khắc → CH Séc).